lực lượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định: "Lực lượng" chỉ nguồn sức mạnh, tiềm năng hoặc năng lực có khả năng gây ra ảnh hưởng hoặc thực hiện một công việc nào đó.
- Tập thể người được tổ chức lại để thực hiện một mục đích chung: "Lực lượng" còn dùng để chỉ một nhóm người, thường có cơ cấu tổ chức, được huy động hoặc sử dụng cho một nhiệm vụ, lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng vật chất của đất nước ngày càng dồi dào. (Nguồn sức mạnh vật chất của đất nước ngày càng phong phú.)
- Lực lượng lao động trẻ là nguồn tài nguyên quý giá. (Đội ngũ người lao động trẻ tuổi là nguồn tài nguyên quý giá.)
- Lực lượng công an đã có mặt tại hiện trường. (Đội ngũ công an đã có mặt tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lực lượng tiềm tàng": chỉ sức mạnh hoặc khả năng chưa được bộc lộ hoặc sử dụng đầy đủ.
- Chúng ta cần khai thác lực lượng tiềm tàng của trí tuệ nhân dân. (Chúng ta cần khai thác sức mạnh tiềm ẩn của trí tuệ nhân dân.)
"Lực lượng nòng cốt": chỉ bộ phận quan trọng, chủ chốt, giữ vai trò trung tâm trong một tập thể.
- Đội ngũ cán bộ chủ chốt là lực lượng nòng cốt của cơ quan. (Đội ngũ cán bộ chủ chốt là bộ phận trung tâm của cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lực (danh từ): sức mạnh, năng lực. (Thường dùng trong các tổ hợp như: sức lực, thể lực, năng lực).
- Lực lưỡng (tính từ): chỉ người có thân hình to lớn, vạm vỡ, khỏe mạnh.
- Anh ấy có vóc người lực lưỡng. (Anh ấy có thân hình to lớn, khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sức mạnh: khả năng tạo ra tác động vật lý hoặc tinh thần.
- Đội ngũ: nhóm người cùng làm một việc, có tổ chức.
- Binh lực: sức mạnh quân sự (nghĩa hẹp và chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "lực lượng" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
"Hợp lực" (hoặc "chung lực"): cùng góp sức mạnh lại.
- Mọi người cần hợp lực để vượt qua khó khăn. (Mọi người cần cùng chung sức để vượt qua khó khăn.)
"Binh hùng tướng mạnh": (thành ngữ) chỉ lực lượng quân đội hùng mạnh, đông đảo và có tướng giỏi. (Có liên quan đến nghĩa "lực lượng" trong lĩnh vực quân sự).
- d. 1 Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định. Lực lượng vật chất dồi dào. Lực lượng tinh thần. 2 Sức mạnh của con người được tổ chức nhau lại tạo ra để sử dụng vào các hoạt động của mình. Lực lượng quân sự. Lực lượng kinh tế. Bố trí lực lượng. Lực lượng trẻ.